Bảng giá khóa vân tay cập nhật theo phân khúc và thương hiệu
Bảng giá khóa vân tay dưới đây được chia theo ba phân khúc để anh chị dễ đối chiếu với ngân sách, thay vì phải lướt qua hàng trăm model. Giá trong bảng là giá bán hiện tại tự động cập nhật từ hệ thống, đi kèm phần phân tích vì sao cùng là khóa vân tay mà có mẫu 2 triệu, có mẫu hơn 20 triệu.
- Tổng quan bảng giá khóa vân tay hiện nay
- Bảng giá khóa vân tay dưới 3 triệu
- Bảng giá khóa vân tay từ 3 đến 7 triệu
- Bảng giá khóa vân tay trên 7 triệu
- Vì sao bảng giá khóa vân tay chênh lệch lớn?
- Chi phí cần tính ngoài bảng giá khóa vân tay
- Đọc bảng giá khóa vân tay sao cho đúng
- Câu hỏi thường gặp về bảng giá khóa vân tay
Tổng quan bảng giá khóa vân tay hiện nay
Trong danh mục khóa vân tay cho cửa thông dụng tại Khóa Cửa Điện Tử, giá bán trải từ khoảng 2 triệu đến khoảng 26 triệu. Có thể chia làm ba nhóm:
| Phân khúc | Khoảng giá | Đặc điểm chung | Thương hiệu thường gặp |
|---|---|---|---|
| Phổ thông | Dưới 3 triệu | Khóa phòng, khóa nhỏ gọn, nhiều mẫu có app | Demax, Hubert |
| Tầm trung | 3 – 7 triệu | App wifi, thân lớn cho cửa chính, có mẫu camera | Demax, Hubert, Avolock, Viro, Hyundai, Giovani, Kaadas, Solity |
| Cao cấp | Trên 7 triệu | Thương hiệu lớn, Face ID, chuông hình, hoàn thiện cao | Bosch, Samsung, Philips, Hafele, Dessmann, Sharp, Hubert |
Bảng giá khóa vân tay dưới 3 triệu
Đây là nhóm phù hợp phòng ngủ, phòng trọ, văn phòng nhỏ hoặc gia đình muốn thử khóa vân tay với chi phí thấp. Ví dụ Khóa cửa gỗ thông minh Demax SL-C320 AC App wifi dùng 8 pin AA, có app wifi và bảo hành 3 năm, giá hiện tại 2.975.000đ.
| Sản phẩm | Giá niêm yết | Giá bán |
|---|---|---|
| Khóa cửa thông phòng Demax SL107 giá rẻ, chất lượng | 2.086.000đ | |
| Khóa cửa vân tay thông phòng SL105 | 2.086.000đ | |
| Khóa cửa vân tay thông phòng Demax SL106 SV App Bluetooth | 2.275.000đ | |
| Khóa cửa vân tay Demax SL106 BL App Bluetooth | 2.275.000đ | |
| Khóa cửa vân tay thông phòng Demax SL106 YL app bluetooth | 2.275.000đ | |
| Khóa cửa điện tử Demax EL-B05 SG App Wifi | 2.485.000đ | |
| Khóa cửa phòng riêng Demax SL108 BL App Bluetooth | 2.576.000đ | |
| Khóa cửa điện tử Demax SL108 SV App Bluetooth | 2.576.000đ |
Lưu ý ở phân khúc này: nhiều mẫu là khóa thân nhỏ, phù hợp cửa phòng hơn cửa chính. Hãy kiểm tra độ dày cửa được hỗ trợ trước khi chọn. Gợi ý chi tiết có trong bài khóa vân tay dưới 3 triệu.
Bảng giá khóa vân tay từ 3 đến 7 triệu
Nhóm bán chạy nhất vì cân bằng giữa giá và tính năng. Ở đây có khóa thân dài cho cửa chính, app wifi, một số mẫu có camera và pin sạc lithium. Khóa vân tay Viro VR-G20 - Smartlock 4in1 được công bố dung lượng 300 vân tay, mật khẩu, 300 thẻ và chìa cơ, độ dày đố cửa 40–120 mm; Khóa vân tay Kaadas S500-C ( Bluetooth) mở bằng vân tay, thẻ từ, mã số, chìa cơ và Bluetooth qua app.
| Sản phẩm | Giá niêm yết | Giá bán |
|---|---|---|
| Khóa cửa vân tay Hubert HB CG29 màu đen | 3.040.000đ | |
| Khóa tay nắm tròn vân tay Avolock AT-102-B App wifi | 3.206.000đ | |
| Khóa cửa điện tử Demax EL-C88 BL App TTlock | 3.213.000đ | |
| Khóa cửa vân tay Demax EL268 GS màu xám App wifi | 3.360.000đ | |
| Khóa cửa vân tay Demax EL268 BN có App wifi | 3.360.000đ | |
| Khóa cửa vân tay Demax EL268 MB App wifi | 3.360.000đ | |
| Khóa cửa vân tay Demax EL268 AC App wifi | 3.360.000đ | |
| Khóa Vân Tay Demax EL266 BN App Wifi Tính năng mở thông phòng | 3.360.000đ | |
| Khóa cửa vân tay Demax EL266 AC App wifi Tính năng mở thông phòng | 3.360.000đ | |
| Khóa điện tử Hubert HB CG24 App Bluetooth TTLock, remote | 3.420.000đ | |
| Khóa cửa điện tử Demax EL-MS88 GB App Wifi, chống nước | 3.423.000đ | |
| Khóa cửa vân tay Hubert HB CG59 Rough Black App TTlock | 3.450.000đ |
Ở tầm giá này, chênh lệch vài trăm nghìn đồng thường đến từ bản có remote, bản app wifi so với bản không app, hoặc màu hoàn thiện đặc biệt.
Bảng giá khóa vân tay trên 7 triệu
Nhóm này tập trung thương hiệu quốc tế và các mẫu nhiều tính năng. Khóa vân tay Bosch ID40P EU Gold App wifi có vân tay, mật mã, thẻ, chìa cơ và app wifi mở cửa từ xa, giá hiện tại 10.213.000đ. Các dòng Samsung, Philips, Hafele, Dessmann, Sharp cũng nằm chủ yếu ở phân khúc này.
| Sản phẩm | Giá niêm yết | Giá bán |
|---|---|---|
| Khóa Điện Tử Cửa Nhôm Hubert HB CN68 Titan Gold App wifi | 7.120.000đ | |
| Khóa Điện Tử Cửa Nhôm Hubert HB CN68 Titan Black App wifi | 7.120.000đ | |
| Khóa Cửa Vân Tay Hubert HB CG68 Titan Black App wifi | 7.120.000đ | |
| Khóa Cửa Vân Tay Hubert HB CG68 Titan Gold App wifi | 7.120.000đ | |
| Khóa vân tay Giovani GSL -118C87 | 7.184.000đ | |
| Khóa vân tay Viro VR-F02 - Smartlock 4n1 | 7.210.000đ | |
| Khóa cửa thẻ từ mã số Dessmann C800 | 7.210.000đ | |
| Khóa điện từ Kaadas 5155 | 7.225.000đ | |
| Khóa cửa Vân Tay Solity GM-6000BK Của Hàn Quốc | 7.425.000đ | |
| Khóa cửa vân tay Hubert HB CG77 Black pearl | 7.600.000đ | |
| Khóa cửa vân tay Hubert HB CG77 Cooper App wifi, camera | 7.600.000đ | |
| Khóa vân tay Avolock AV 68 Black App wifi | 7.623.000đ |
Vì sao bảng giá khóa vân tay chênh lệch lớn?
- Thương hiệu và tiêu chuẩn công bố: thương hiệu lớn có chi phí phân phối, bảo hành cao hơn.
- Vật liệu thân khóa: hợp kim kẽm, nhôm nguyên khối CNC, inox 304 có giá khác nhau.
- Công nghệ nhận diện: cảm biến bán dẫn, Face ID 3D, tĩnh mạch lòng bàn tay đẩy giá lên.
- Kết nối: app wifi, gateway, remote là phần cộng thêm.
- Tính năng phụ: camera, chuông hình, màn hình trong nhà.
- Nguồn điện: pin sạc lithium dung lượng lớn thường có ở mẫu đắt hơn.
- Chương trình giảm giá: giá bán nhiều mẫu thấp hơn đáng kể so với giá niêm yết, mức giảm thay đổi theo thời điểm.
Chi phí cần tính ngoài bảng giá khóa vân tay
Giá khóa chưa phải tổng chi phí. Anh chị nên dự trù thêm:
- Công lắp đặt: tùy loại cửa, cửa nhôm, cửa kính, cổng sắt thường phức tạp hơn cửa gỗ.
- Gia công cửa: khoét mới, đổi hướng mở, gia cố cửa yếu.
- Phụ kiện: remote, gateway wifi nếu model cần, pin dự phòng.
- Bảo trì sau này: thay pin định kỳ hoặc khối pin sạc sau nhiều năm.
Bài chi phí lắp khóa vân tay liệt kê chi tiết từng hạng mục.
Đọc bảng giá khóa vân tay sao cho đúng
Đừng chỉ chọn theo giá thấp nhất trong bảng. Hãy lọc theo loại cửa trước, rồi so các model cùng phân khúc theo bảo hành, phương thức mở và nguồn điện. Một mẫu đắt hơn vài trăm nghìn nhưng bảo hành dài hơn, có nguồn khẩn cấp tiện hơn thường đáng tiền hơn về lâu dài. Ngoài ra, giá có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi, nên liên hệ để được báo giá chính xác tại thời điểm mua.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá khóa vân tay
Bảng giá khóa vân tay đã gồm công lắp chưa?
Giá trong bảng là giá bán sản phẩm. Chi phí lắp đặt phụ thuộc loại cửa và vị trí, anh chị nên gửi ảnh cửa để được báo trọn gói.
Khóa vân tay giá bao nhiêu là hợp lý cho căn hộ?
Với cửa chính căn hộ, phân khúc khoảng 3 đến 7 triệu đã có nhiều mẫu app wifi, thân khóa cho cửa chính và bảo hành rõ ràng. Nếu cần Face ID hoặc camera, ngân sách nên cao hơn.
Giá niêm yết và giá bán khác nhau thế nào?
Giá niêm yết là giá tham chiếu do nhà cung cấp đưa ra, giá bán là giá thực tế anh chị trả tại thời điểm mua sau ưu đãi.
Bảng giá khóa vân tay có thay đổi thường xuyên không?
Có thể thay đổi theo chương trình của hãng và nhà phân phối. Các bảng trong bài được cập nhật tự động theo giá hiện hành.
Hy vọng bảng giá khóa vân tay theo phân khúc giúp anh chị khoanh vùng nhanh model phù hợp ngân sách. Để xem thêm cách quy đổi ngân sách ra tính năng, đọc bài khóa vân tay bao nhiêu tiền hoặc xem toàn bộ danh mục khóa cửa vân tay. Bếp Xanh cung cấp sản phẩm chính hãng, có hóa đơn, hỗ trợ lắp đặt và tiếp nhận bảo hành theo chính sách hãng.
Cần tư vấn chọn khóa cửa điện tử?
Chụp ảnh cửa (mặt trong, mặt ngoài, cạnh cửa) gửi qua Zalo, kỹ thuật Bếp Xanh tư vấn mẫu khóa phù hợp và báo giá trọn gói lắp đặt trong ít phút.



