Bảng giá khóa Demax mới nhất theo từng dòng: vân tay, Face ID, cửa nhôm
Tìm bảng giá khóa Demax thường khiến khách hàng bối rối vì thương hiệu này có rất nhiều mã, nhiều màu và nhiều bản Remote, Wifi, CNC cho cùng một kiểu dáng. Bài viết sắp xếp lại theo từng dòng sản phẩm, kèm khoảng giá và các yếu tố làm giá chênh lệch, để anh chị khoanh vùng nhanh trước khi so từng model.
- Bảng giá khóa Demax tổng hợp theo dòng sản phẩm
- Bảng giá khóa Demax dòng vân tay
- Bảng giá khóa Demax nhận diện khuôn mặt
- Bảng giá khóa Demax cho cửa nhôm, cửa kính, cổng
- Bảng giá khóa Demax dòng tân cổ điển và khách sạn
- Những yếu tố làm giá khóa Demax chênh lệch
- Cách đọc bảng giá khóa Demax để chọn đúng
- Câu hỏi thường gặp về bảng giá khóa Demax
Bảng giá khóa Demax tổng hợp theo dòng sản phẩm
Bảng dưới đây tổng hợp khoảng giá bán tại Khóa Cửa Điện Tử theo từng nhóm sản phẩm khóa Demax trong danh sách hiện có:
| Dòng sản phẩm | Khoảng giá bán | Mẫu đầu dải | Mẫu cuối dải |
|---|---|---|---|
| Khóa vân tay cửa gỗ, cửa sắt | Khoảng 2,1 – 8,4 triệu | Khóa cửa thông phòng Demax SL107 giá rẻ, chất lượng | Khóa vân tay chuông màn hình Demax SL868 GS - - APP wifi |
| Khóa cửa nhôm | Khoảng 4 – 15 triệu | Demax EL-C102 AG | Demax SL808 GS LUX Remote |
| Khóa cửa nhôm Face ID | Khoảng 6,4 – 14,6 triệu | Demax EL-A905 AG | Demax EL998 GS CNC |
| Khóa cửa kính | Khoảng 4,7 – 7 triệu | Demax EL800 AC | Demax SL900G Black Nano Remote |
| Khóa nhận diện khuôn mặt | Khoảng 6,3 – 26,6 triệu | Khóa cửa thông minh Demax EL-C910 BL App wifi, Face ID 3D | Khóa cửa nhận diện khuôn mặt Demax EL999 CNC Crown - Chống nước chuẩn IP56 |
| Khóa cổng sắt | Khoảng 8,9 – 13 triệu | Demax EL608 CNC AC | Demax EL686 CB Remote |
| Khóa tân cổ điển | Khoảng 7,7 – 39,2 triệu | Demax EL280 GB | Demax EL888 GB BRASS |
| Tân cổ điển Face ID | Khoảng 16,1 – 42 triệu | Demax EL8862 | Demax EL988 GB Brass |
| Khóa khách sạn | Khoảng 2,7 – 3,4 triệu | Demax HEL330 AG | Demax HEL606 MG CNC |
Tại thời điểm cập nhật, giá bán của đa số mã Demax trong danh sách bằng khoảng 70% giá niêm yết. Giá có thể thay đổi theo chương trình, nên anh chị xem số liệu trong các bảng tự động bên dưới, vốn được cập nhật theo hệ thống.
Bảng giá khóa Demax dòng vân tay
Trong bảng giá khóa Demax, đây là nhóm có nhiều lựa chọn nhất cho cửa gỗ, cửa sắt trong nhà. Ở đầu dải là các mẫu nhỏ gọn cho cửa phòng, cửa văn phòng như Demax SL107 (giá 2.086.000đ); giữa dải là các mẫu có app như dòng EL-C88, EL628; cuối dải là mẫu có màn hình, camera như dòng SL866, SL868.
| Sản phẩm | Giá niêm yết | Giá bán |
|---|---|---|
| Khóa cửa thông phòng Demax SL107 giá rẻ, chất lượng | 2.086.000đ | |
| Khóa cửa vân tay thông phòng Demax SL106 SV App Bluetooth | 2.275.000đ | |
| Khóa cửa vân tay Demax SL106 BL App Bluetooth | 2.275.000đ | |
| Khóa cửa vân tay thông phòng Demax SL106 YL app bluetooth | 2.275.000đ | |
| Khóa cửa điện tử Demax EL-B05 SG App Wifi | 2.485.000đ | |
| Khóa cửa phòng riêng Demax SL108 BL App Bluetooth | 2.576.000đ | |
| Khóa cửa điện tử Demax SL108 SV App Bluetooth | 2.576.000đ | |
| Khóa cửa vân tay Demax SL109 BL App Bluetooth | 2.765.000đ | |
| Khóa cửa thông phòng Demax SL109 SV App Bluetooth | 2.765.000đ | |
| Khóa cửa gỗ thông minh Demax SL-C320 AC App wifi | 2.975.000đ | |
| Khóa cửa gỗ thông minh Demax SL-C320 CG App wifi | 2.975.000đ | |
| Khóa cửa gỗ thông minh Demax SL-C320 BL App wifi | 2.975.000đ |
Muốn đi sâu hơn vào riêng nhóm này, anh chị đọc bài giá khóa vân tay Demax.
Bảng giá khóa Demax nhận diện khuôn mặt
Khoảng giá rộng nhất thuộc về nhóm Face ID: từ mẫu cơ bản có app như Demax EL-C910 BL (giá 6.293.000đ) đến dòng EL999, EL988 vỏ CNC cao cấp. Mức giá tăng theo vật liệu vỏ, có camera màn hình, có mở bằng lòng bàn tay, có remote hay không.
Bảng giá khóa Demax cho cửa nhôm, cửa kính, cổng
Cửa nhôm Xingfa, cửa kính cường lực và cổng sắt cần thân khóa chuyên dụng cho đố hẹp. Dòng cửa nhôm của Demax có lựa chọn từ khoảng 4 triệu; nhiều mẫu được công bố chống nước, phù hợp cửa ban công, cửa hướng sân. Ví dụ Khóa vân tay cửa nhôm App Wifi Demax EL688 BL chống nước IP66, chốt trong an toàn có App/Wifi và chống nước, giá 6.013.000đ.
| Sản phẩm | Giá niêm yết | Giá bán |
|---|---|---|
| Khóa cửa nhôm Demax EL-C102 BL App Bluetooth chống nước | 3.983.000đ | |
| Khóa cửa nhôm Demax EL-C102 AG App Wifi chống nước | 3.983.000đ | |
| Khóa cửa nhôm Demax EL-C102 SB APP Wifi (Cửa Lùa Và Cửa Mở) | 3.983.000đ | |
| Khóa vân tay cửa nhôm Demax El-C103BL - Chống nước App wifi | 4.193.000đ | |
| Khóa vân tay cửa nhôm Demax El-C103 AG App wifi - Chống nước | 4.193.000đ | |
| Khóa vân tay cửa nhôm Demax El-C103 CG - Chống nước App wifi | 4.193.000đ | |
| Khóa cửa điện tử cửa nhôm Demax SL601 JB App Wifi chống nước | 4.193.000đ | |
| Khóa vân tay - App Wifi chống nước cửa nhôm Demax SL601 AG | 4.193.000đ | |
| Khóa vân tay - App Wifi chống nước cửa nhôm Demax SL601 PW | 4.193.000đ | |
| Khóa vân tay cửa nhôm Demax EL-MS699 CG chống nước | 4.403.000đ |
Bảng giá khóa Demax dòng tân cổ điển và khách sạn
Hai nhóm này nằm ở hai đầu ngân sách. Dòng tân cổ điển dành cho cửa gỗ lớn của biệt thự, nhà phố mặt tiền; giá chủ yếu đến từ vỏ đồng thau, mạ vàng 24K, họa tiết đúc và tùy chọn Face ID. Ví dụ Khóa cửa tân cổ điển Demax EL350 24k Gold App TTlock Wifi có giá 13.293.000đ. Ngược lại, nhóm khóa khách sạn như Khóa thẻ từ cửa nhôm Demax HEL330 AG có giá gọn trong khoảng 2,7 – 3,4 triệu, ưu tiên thẻ từ và phần mềm quản lý phòng.
Khi đọc bảng giá khóa Demax cho hai nhóm này, anh chị nên tính thêm chi phí đi kèm: cửa gỗ lớn có thể cần khoét lại, còn khách sạn cần đầu đọc thẻ và phần mềm quản lý.
Những yếu tố làm giá khóa Demax chênh lệch
- Bản Remote: cùng kiểu dáng, bản kèm remote thường cao hơn bản thường khoảng 0,7 – 1,05 triệu, ví dụ cặp EL686 AC và EL686 AC Remote.
- Bản Wifi: một số mã có bản thường và bản Wifi với giá khác nhau, như EL101 BL và EL101 BL Wifi.
- Vỏ CNC, đồng thau, mạ 24K: đẩy giá dòng tân cổ điển lên vài chục triệu.
- Face ID, camera, màn hình: mỗi tính năng cộng thêm một bậc giá.
- Màu hoàn thiện: đôi khi cùng mã nhưng màu khác có giá khác, ví dụ EL588 BL và EL588 BN.
Cách đọc bảng giá khóa Demax để chọn đúng
- Xác định loại cửa trước: gỗ, nhôm, kính hay cổng. Mỗi loại một dòng riêng, không lắp lẫn.
- Chọn phương thức mở cần thiết: vân tay là đủ hay cần Face ID, app, remote.
- Đặt khung ngân sách rồi lọc trong dòng đó.
- So bảo hành: nhiều mẫu Demax được công bố bảo hành 3 năm, một số mẫu để trống thông tin, anh chị nên hỏi rõ.
Nếu đang phân vân về chất lượng thương hiệu, bài khóa cửa Demax có tốt không sẽ giúp anh chị có thêm góc nhìn.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá khóa Demax
Giá trong bảng giá khóa Demax đã gồm lắp đặt chưa?
Chính sách lắp đặt tùy từng thời điểm và khu vực. Anh chị nên hỏi rõ khi đặt hàng để biết chi phí cuối cùng, gồm cả việc khoét cửa đặc biệt nếu có.
Khóa Demax rẻ nhất có dùng cho cửa chính được không?
Các mẫu đầu dải như SL107 hợp cửa phòng, văn phòng với độ dày cửa 35–55 mm theo công bố. Cửa chính nên chọn mẫu thân khóa chắc hơn, có app hoặc cảnh báo.
Vì sao giá cùng một mã ở các nơi khác nhau?
Do chính sách đại lý, chương trình khuyến mãi và dịch vụ đi kèm. Khi so giá, anh chị nên so cả hóa đơn, bảo hành và lắp đặt.
Bảng giá khóa Demax trải rộng từ khoảng 2 triệu đến hơn 40 triệu, nên chọn đúng dòng theo loại cửa quan trọng hơn chọn mã rẻ nhất. Khóa Cửa Điện Tử bán sản phẩm chính hãng, có hóa đơn, bảo hành theo chính sách hãng; Bếp Xanh hỗ trợ lắp đặt và tiếp nhận bảo hành. Xem thêm danh mục khóa nhận diện khuôn mặt và khóa cửa vân tay.
Cần tư vấn chọn khóa cửa điện tử?
Chụp ảnh cửa (mặt trong, mặt ngoài, cạnh cửa) gửi qua Zalo, kỹ thuật Bếp Xanh tư vấn mẫu khóa phù hợp và báo giá trọn gói lắp đặt trong ít phút.



